特筆大書 [Đặc Bút Đại Thư]

とくひつたいしょ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)

(in hoặc viết) chữ lớn

JP: かれ功績こうせき特筆大書とくひつたいしょすべきものがある。

VI: Công lao của anh ấy đáng được ghi nhận đặc biệt.