特発 [Đặc Phát]

とくはつ

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

bệnh tự phát

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

tàu (xe buýt, v.v.) đặc biệt