特異点 [Đặc Dị Điểm]
とくいてん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học; vật lý
điểm đơn lẻ; điểm đặc biệt
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học; vật lý
điểm đơn lẻ; điểm đặc biệt