特濃 [Đặc Nùng]
とくのう
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
đậm đặc; dày; giàu; tối
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
đậm đặc; dày; giàu; tối