Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
特殊清掃
[Đặc Thù Thanh Tảo]
とくしゅせいそう
🔊
Danh từ chung
dọn dẹp đặc biệt
Hán tự
特
Đặc
đặc biệt
殊
Thù
đặc biệt; nhất là
清
Thanh
tinh khiết; thanh lọc
掃
Tảo
quét; chải