Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
特技兵
[Đặc Kĩ Binh]
とくぎへい
🔊
Danh từ chung
chuyên gia
Hán tự
特
Đặc
đặc biệt
技
Kĩ
kỹ năng; nghệ thuật
兵
Binh
lính; binh nhì; quân đội; chiến tranh; chiến lược; chiến thuật