特定警戒 [Đặc Định Cảnh Giới]
とくていけいかい
Danh từ chung
biện pháp phòng ngừa đặc biệt; cảnh giác cao độ
Danh từ chung
biện pháp phòng ngừa đặc biệt; cảnh giác cao độ