特定保健用食品 [Đặc Định Bảo Kiện Dụng Thực Phẩm]
とくていほけんようしょくひん
Danh từ chung
thực phẩm chức năng (ví dụ giảm cholesterol); thực phẩm chức năng được chỉ định
🔗 特保