Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
特大荷物
[Đặc Đại Hà Vật]
とくだいにもつ
🔊
Danh từ chung
hành lý quá khổ
Hán tự
特
Đặc
đặc biệt
大
Đại
lớn; to
荷
Hà
hành lý; gánh nặng; mang vác; tải; hàng hóa
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề