Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
特大号
[Đặc Đại Hiệu]
とくだいごう
🔊
Danh từ chung
số báo đặc biệt
Hán tự
特
Đặc
đặc biệt
大
Đại
lớn; to
号
Hiệu
biệt danh; số; mục; tiêu đề; bút danh; tên; gọi