特割 [Đặc Cát]
とくわり
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
giảm giá đặc biệt
🔗 特別割引
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
giảm giá đặc biệt
🔗 特別割引