Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
特別送達
[Đặc Biệt Tống Đạt]
とくべつそうたつ
🔊
Danh từ chung
giao hàng đặc biệt
Hán tự
特
Đặc
đặc biệt
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt
送
Tống
hộ tống; gửi
達
Đạt
hoàn thành; đạt được; đến; đạt được