Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
特別警戒
[Đặc Biệt Cảnh Giới]
とくべつけいかい
🔊
Danh từ chung
cảnh giác đặc biệt
Hán tự
特
Đặc
đặc biệt
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt
警
Cảnh
cảnh báo; răn dạy
戒
Giới
giới răn