Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
特別立法
[Đặc Biệt Lập Pháp]
とくべつりっぽう
🔊
Danh từ chung
luật đặc biệt
Hán tự
特
Đặc
đặc biệt
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống