Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
特別歳入
[Đặc Biệt Tuổi Nhập]
とくべつさいにゅう
🔊
Danh từ chung
thu nhập đặc biệt
Hán tự
特
Đặc
đặc biệt
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt
歳
Tuổi
cuối năm; tuổi; dịp; cơ hội
入
Nhập
vào; chèn