Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
特別機
[Đặc Biệt Cơ]
とくべつき
🔊
Danh từ chung
máy bay đặc biệt
Hán tự
特
Đặc
đặc biệt
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt
機
Cơ
máy móc; cơ hội