特別措置法 [Đặc Biệt Thố Trí Pháp]
とくべつそちほう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Luật
luật biện pháp đặc biệt
Danh từ chung
Lĩnh vực: Luật
luật biện pháp đặc biệt