Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
物神性
[Vật Thần Tính]
ぶっしんせい
🔊
Danh từ chung
tính chất vật thần
Hán tự
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
神
Thần
thần; tâm hồn
性
Tính
giới tính; bản chất