Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
物療
[Vật Liệu]
ぶつりょう
🔊
Danh từ chung
trị liệu vật lý
Hán tự
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
療
Liệu
chữa lành; chữa trị