物産店 [Vật Sản Điếm]
ぶっさんてん
Danh từ chung
cửa hàng nông sản (thường là địa phương); cửa hàng hàng hóa
Danh từ chung
cửa hàng nông sản (thường là địa phương); cửa hàng hàng hóa