物理記録密度 [Vật Lý Kí Lục Mật Độ]
ぶつりきろくみつど
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
mật độ ghi vật lý
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
mật độ ghi vật lý