物理削除 [Vật Lý Tước Trừ]
ぶつりさくじょ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
xóa cứng; xóa vật lý
🔗 論理削除
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
xóa cứng; xóa vật lý
🔗 論理削除