物分り [Vật Phân]
物分かり [Vật Phân]
物わかり [Vật]
物解り [Vật Giải]
ものわかり
Danh từ chung
sự hiểu biết (về hoàn cảnh và cảm xúc của người khác); sự nhạy bén; sự thông cảm; sự khôn ngoan
JP: 彼は物わかりのいい人だと思います。
VI: Tôi nghĩ anh ấy là một người hiểu chuyện.