物入り [Vật Nhập]
物要り [Vật Yêu]
ものいり
Danh từ chung
chi phí
Tính từ đuôi na
đắt đỏ; tốn kém
Danh từ chung
chi phí
Tính từ đuôi na
đắt đỏ; tốn kém