Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
牧神
[Mục Thần]
ぼくしん
🔊
Danh từ chung
thần chăn cừu; Pan; Faunus
Hán tự
牧
Mục
chăn nuôi; chăm sóc; chăn cừu; cho ăn; đồng cỏ
神
Thần
thần; tâm hồn