Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
牧杖
[Mục Trượng]
ぼくじょう
🔊
Danh từ chung
gậy mục vụ
Hán tự
牧
Mục
chăn nuôi; chăm sóc; chăn cừu; cho ăn; đồng cỏ
杖
Trượng
gậy