Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
牡丹刷毛
[Mẫu Đan Xoát Mao]
ぼたんばけ
🔊
Danh từ chung
cọ kabuki (loại cọ phấn)
Hán tự
牡
Mẫu
đực
丹
Đan
màu gỉ sắt; đỏ; chì đỏ; thuốc viên; chân thành
刷
Xoát
in ấn
毛
Mao
lông; tóc