牛頭 [Ngưu Đầu]
ごず
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
quỷ đầu bò (trong địa ngục)
🔗 牛頭馬頭
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
quỷ đầu bò (trong địa ngục)
🔗 牛頭馬頭