Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
牛耳
[Ngưu Nhĩ]
ぎゅうじ
🔊
Danh từ chung
tai bò
Hán tự
牛
Ngưu
bò
耳
Nhĩ
tai