Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
牛泥棒
[Ngưu Nê Bổng]
うしどろぼう
🔊
Danh từ chung
kẻ trộm gia súc
Hán tự
牛
Ngưu
bò
泥
Nê
bùn; bùn; bám vào; gắn bó
棒
Bổng
gậy; que; gậy; cột; dùi cui; đường kẻ
Từ liên quan đến 牛泥棒
牛盗人
うしぬすびと
kẻ trộm gia súc