Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
牛商人
[Ngưu Thương Nhân]
うしあきゅうど
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
người bán bò
Hán tự
牛
Ngưu
bò
商
Thương
buôn bán
人
Nhân
người