Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
牙保
[Nha Bảo]
がほ
🔊
Danh từ chung
môi giới
Hán tự
牙
Nha
ngà; răng nanh
保
Bảo
bảo vệ; đảm bảo; giữ; bảo tồn; duy trì; hỗ trợ