牙 [Nha]
げ
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
răng
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
ngà voi
🔗 象牙・ぞうげ
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
răng
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
ngà voi
🔗 象牙・ぞうげ