Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
版代
[Bản Đại]
はんだい
🔊
Danh từ chung
chi phí bản in
Hán tự
版
Bản
khối in; bản in; phiên bản; ấn tượng; nhãn
代
Đại
thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí