Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
片道料金
[Phiến Đạo Liệu Kim]
かたみちりょうきん
🔊
Danh từ chung
giá vé một chiều
Hán tự
片
Phiến
một mặt; lá; tờ; bộ kata bên phải (số 91)
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
料
Liệu
phí; nguyên liệu
金
Kim
vàng