Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
片旅籠
[Phiến Lữ Lung]
かたはたご
🔊
Danh từ chung
ở một đêm
🔗 片泊まり
Hán tự
片
Phiến
một mặt; lá; tờ; bộ kata bên phải (số 91)
旅
Lữ
chuyến đi; du lịch
籠
Lung
giỏ; nhốt mình