Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
片務契約
[Phiến Vụ Khế Ước]
へんむけいやく
🔊
Danh từ chung
hợp đồng đơn phương
Hán tự
片
Phiến
một mặt; lá; tờ; bộ kata bên phải (số 91)
務
Vụ
nhiệm vụ
契
Khế
cam kết; hứa; thề
約
Ước
hứa; khoảng; co lại