Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
片側通行
[Phiến Trắc Thông Hành]
かたがわつうこう
🔊
Danh từ chung
đường một chiều
Hán tự
片
Phiến
một mặt; lá; tờ; bộ kata bên phải (số 91)
側
Trắc
bên; nghiêng; phản đối; hối tiếc
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng