片一方 [Phiến Nhất Phương]
かたいっぽう
Danh từ chung
một bên; một phía; bên kia; phía bên kia
JP: 火事のさなかに靴を片一方なくしてしまいました。
VI: Trong lúc hỏa hoạn, tôi đã làm mất một chiếc giày.
🔗 片方
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
một (trong cặp); cái còn lại; bạn đồng hành; người bạn
🔗 片方
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
靴の片方はここにあるんだけど。もう片一方はどこだろう?
Một chiếc giày thì ở đây này, chiếc còn lại thì đâu nhỉ?
「どうして靴下っていつも片一方だけなくなるんだろう?」「両方なくなったらなくなったことに気づかないんだよ」「あ、そっか」
"Tại sao tất luôn mất một chiếc nhỉ?" "Nếu mất cả hai thì bạn sẽ không nhận ra là mất đâu." "À, đúng thật."