爪ヤスリ [Trảo]
爪やすり [Trảo]
爪鑢 [Trảo Lự]
つめヤスリ
– 爪やすり・爪鑢
つめやすり
– 爪やすり・爪鑢
Danh từ chung
dũa móng tay