爆速 [Bạo Tốc]

ばくそく

Danh từ chung

tốc độ nổ; tốc độ phát nổ

Danh từ chungTính từ đuôi na

⚠️Khẩu ngữ

tốc độ cực nhanh; tốc độ bùng nổ