爆走 [Bạo Tẩu]
ばくそう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
⚠️Khẩu ngữ
đua xe ồn ào; gầm rú
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
⚠️Khẩu ngữ
đua xe ồn ào; gầm rú