爆増 [Bạo Tăng]
ばくぞう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
tăng trưởng bùng nổ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
tăng trưởng bùng nổ