Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
燃料税
[Nhiên Liệu Thuế]
ねんりょうぜい
🔊
Danh từ chung
thuế nhiên liệu
Hán tự
燃
Nhiên
cháy; bùng cháy; phát sáng
料
Liệu
phí; nguyên liệu
税
Thuế
thuế