熱疲労 [Nhiệt Bì Lao]
ねつひろう
Danh từ chung
mệt mỏi nhiệt
Danh từ chung
kiệt sức do nhiệt
Danh từ chung
mệt mỏi nhiệt
Danh từ chung
kiệt sức do nhiệt