熱帯気候 [Nhiệt Đái Khí Hậu]

ねったいきこう

Danh từ chung

khí hậu nhiệt đới

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

あのしま熱帯ねったいせい気候きこうです。
Hòn đảo đó có khí hậu nhiệt đới.
太陽たいよう湿しめった気候きこう熱帯ねったい雨林うりんつくった。
Mặt trời và khí hậu ẩm ướt đã tạo nên rừng mưa nhiệt đới.