熱帯国 [Nhiệt Đái Quốc]

ねったいこく

Danh từ chung

quốc gia nhiệt đới

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

熱帯ねったい国々くにぐにではたいてい10だい結婚けっこんするというはなしである。
Ở các nước nhiệt đới, người ta thường kết hôn khi mới ở độ tuổi teen.