Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
熱効率
[Nhiệt Hiệu Suất]
ねつこうりつ
🔊
Danh từ chung
hiệu suất nhiệt
Hán tự
熱
Nhiệt
nhiệt; nhiệt độ; sốt; cuồng nhiệt; đam mê
効
Hiệu
công hiệu; hiệu quả; lợi ích
率
Suất
tỷ lệ; tỉ lệ; phần trăm; yếu tố; dẫn đầu; tiên phong; chỉ huy