熱力学的 [Nhiệt Lực Học Đích]
ねつりきがくてき
Tính từ đuôi na
Lĩnh vực: Vật lý
thuộc về nhiệt động lực học
Tính từ đuôi na
Lĩnh vực: Vật lý
thuộc về nhiệt động lực học