Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
熱の壁
[Nhiệt Bích]
ねつのかべ
🔊
Cụm từ, thành ngữ
Danh từ chung
rào cản nhiệt
Hán tự
熱
Nhiệt
nhiệt; nhiệt độ; sốt; cuồng nhiệt; đam mê
壁
Bích
tường; niêm mạc (dạ dày); hàng rào